Trường Đại học Chung-Ang University Hàn Quốc và các thông tin cần biết
Trường Đại học Chung-Ang là một trong những trường đại học tư thục nổi tiếng nhất tại Seoul. Hơn nữa đây là cơ sở đào tạo ra rất nhiều người nổi tiếng mà đất nước Hàn Quốc tôn trọng.
Dưới đây là những thông tin về điều kiện, chi phí, ngành học, ký túc xá mà bạn có thể bạn chưa biết về đại học Chung Ang. Cùng Tokutei Visa tìm hiểu nhé!
1. Giới thiệu trường Đại học Chung-Ang Hàn Quốc
Đại học Chung-Ang là một trường đại học tư thục danh tiếng có trụ sở ở Seoul. Theo tờ báo Korea Joongang Daily vào năm 2013, CAU xếp hạng thứ 8 trên khắp đất nước Hàn Quốc, đặc biệt đây là trường đại học số một quốc gia trong lĩnh vực sân khấu, điện ảnh và nhiếp ảnh.
Với tỷ lệ chấp nhận đầu vào khắt khe chỉ khoảng 5,4%, Đại học Chung-Ang thu hút nhiều sinh viên tài năng trong nước và quốc tế tới đây đạt mục tiêu du học Hàn Quốc. Trường có hơn 700 giáo sư cùng hơn 500 giảng viên bán thời gian, đảm bảo môi trường học thuật chất lượng. Hiện nay, CAU có khoảng 33.600 sinh viên bậc đại học và 5.200 sinh viên cao học, mang đến cộng đồng học thuật sôi động và năng động.
- Địa chỉ: 84 Heukseok-ro, Dongjak District, Seoul, South Korea
- Tỷ lệ chấp nhận: 5,4% (2014)
- Linh vật: Puang
- Hiệu trưởng: Park Sang-Gue
- Giảng viên: 700 giáo sư và hơn 500 cán bộ giảng dạy bán thời gian
- Khẩu hiệu: Sống trong sự thật, sống cho công lý
- Số Sinh viên: 33600 sinh viên đại học + 5,200 sinh viên đã tốt nghiệp.
- Thành lập: Là trường mẫu giáo vào năm 1918, được cấp phép thành đại học năm 1953
2. Đặc điểm nổi bật Chung-Ang University
Thông tin xếp hạng (Ranking) của Chung Ang University:
- Chung-Ang University (CAU) được công nhận trên trường quốc tế với nhiều thành tích đáng chú ý. Theo QS World University Rankings 2025, CAU xếp hạng thứ 489 toàn cầu. Nguồn (topuniversities.com )
- Trong bảng xếp hạng của Center for World University Rankings (CWUR) năm 2024, trường đứng thứ 632 thế giới, thuộc top 3,1% các trường đại học hàng đầu. Nguồn (cwur.org)
- Vị trí trong bảng xếp hạng đại học Hàn Quốc
- Tại Hàn Quốc, Chung Ang University ranking in Korea luôn được đánh giá cao. Theo bảng xếp hạng của uniRank năm 2024, trường đứng thứ 11 trong số các trường đại học hàng đầu của quốc gia. Nguồn (4icu.org)
- Ngoài ra, theo EduRank năm 2024, CAU xếp hạng 9 trong nước và 782 trên thế giới, thể hiện sự xuất sắc trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu. Nguồn (edurank.org)

3. Chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Chung-Ang University
Chi tiết về hệ tiếng Hàn tại trường Đại học Chung-Ang Hàn Quốc mà bạn cần biết như sau:
3.1. Đào tạo tiếng Hàn
Giới thiệu chương trình:
- Luyện thi TOPIK để xét tuyển vào các trường đại học Hàn Quốc
- Học tiếng Hàn phục vụ sở thích hoặc công việc
- Phương pháp giảng dạy hiện đại, tích hợp nghe – nói – đọc – viết
- Giáo trình “Trung Hàn” do trường biên soạn
- Giảng viên có bằng Thạc sĩ & Tiến sĩ chuyên sâu về giảng dạy tiếng Hàn
3.2. Điều kiện nhập học
Để nhập học chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Chung-Ang University thì học viên cần đáp ứng:
- Tốt nghiệp THPT với GPA từ 7.0 trở lên
- Thời gian tốt nghiệp không quá 1.5 năm (THPT, Đại học)
- Yêu cầu tài chính: Sổ ngân hàng Việt Nam hoặc Hàn Quốc có tối thiểu 10,000 USD (gửi ít nhất 1 năm)
- Trường ưu tiên sổ ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam (Woori / Shinhan / Hana)
- Trường có thể yêu cầu bổ sung sổ ngân hàng Hàn Quốc sau khi phỏng vấn
3.3. Thời gian học
Lịch học & Kỳ nhập học
- Mỗi năm có 4 kỳ học: Xuân, Hè, Thu, Đông
- Thời gian học: 10 tuần/kỳ | 5 ngày/tuần | 4 giờ/ngày
| Kỳ học | Thời gian học | Hạn chót nộp hồ sơ |
| Xuân | Cuối tháng 3 – Cuối tháng 5 | Giữa tháng 1 |
| Hè | Cuối tháng 6 – Cuối tháng 8 | Giữa tháng 4 |
| Thu | Cuối tháng 9 – Cuối tháng 11 | Giữa tháng 7 |
| Đông | Cuối tháng 11 – Cuối tháng 2 | Giữa tháng 10 |
(Lịch trình có thể thay đổi tùy theo tình hình thực tế của trường)

3.4. Cấp độ đào tạo
Hệ đào tạo tiếng Hàn có các cấp độ cơ bản gồm:
- Sơ cấp 1 & 2: Học cách phát âm, hiểu và sử dụng cấu trúc câu cơ bản; Giao tiếp cơ bản trong sinh hoạt hàng ngày
- Trung cấp 1 & 2: Học ngữ pháp trung cấp và kỹ năng viết nâng cao; Giao tiếp với nhiều chủ đề khác nhau
- Cao cấp 1 & 2: Nghe, nói, đọc, viết nâng cao phục vụ chương trình học chuyên ngành; Hoàn thiện kỹ năng giao tiếp và thuyết trình tiếng Hàn
3.5. Học phí & Ký túc xá
Với hệ tiếng Hàn thì các bạn sẽ đóng khoản phí:
- Phí đăng ký: 100.000 KRW
- Học phí:
- Cơ sở Seoul: 1.700.000 KRW/kỳ (~6.800.000 KRW/năm)
- Cơ sở Anseong: 1.500.000 KRW/kỳ (~6.000.000 KRW/năm) (Chưa bao gồm phí giáo trình, bảo hiểm, ký túc xá)
3.6. Chương trình trao đổi ngôn ngữ
Kết nối với sinh viên Đại học Chung-Ang để thực hành tiếng Hàn
Học bổng dành cho học viên hệ tiếng Hàn:
| Loại học bổng | Điều kiện | Giá trị |
| Học bổng thành tích | Điểm danh >90%, GPA >90 | 300.000 KRW – 100.000 KRW |
| Học bổng thành tích ưu tú | Đủ điều kiện nhưng không đạt top 3 | Giáo trình cấp tiếp theo (~60.000 KRW) |
| Học bổng chuyên cần | Điểm danh 100% | Phiếu quà tặng văn hóa (10.000 KRW) |
| Học bổng lớp trưởng | Dành cho lớp trưởng mỗi kỳ | 60.000 KRW |
| Học bổng tình yêu Chung-Ang | SV đại học/cao học/trường trao đổi | Giảm 20% học phí |
| Học bổng nhập học đại học | Hoàn thành cấp 5 tại trường | Giảm 500.000 KRW học phí |
Cách đăng ký nhập học
- Đăng ký trực tuyến & nộp hồ sơ tại: http://korean.cau.ac.kr/apply
- Hỗ trợ tư vấn: Trung tâm Ngôn ngữ Hàn Quốc – Đại học Chung-Ang

4. Chương trình Đại học tại Chung-Ang University
Chi tiết về hệ Đại học Chung Ang University đang tuyển sinh như sau:
4.1. Chuyên ngành và học phí
Tùy vào ngành học mà mức chung ang university học phí sẽ có sự chênh lệch. Dưới đây là mức học phí trung bình theo từng khoa
| Trường/Cao đẳng | Khoa | Học phí (KRW/năm) |
| Viện Khoa học Nhân văn | – Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc | 6.000.000 – 7.000.000 |
| – Ngôn ngữ và Văn học Anh | 6.000.000 – 7.000.000 | |
| – Văn hóa Châu Âu | 6.000.000 – 7.000.000 | |
| – Văn hóa Châu Á | 6.000.000 – 7.000.000 | |
| – Triết học | 6.000.000 – 7.000.000 | |
| – Lịch sử | 6.000.000 – 7.000.000 | |
| Khoa Khoa học Xã hội | – Khoa học Chính trị và Nghiên cứu Quốc tế | 6.500.000 – 7.500.000 |
| – Hành chính công | 6.500.000 – 7.500.000 | |
| – Tâm lý học | 6.500.000 – 7.500.000 | |
| – Thư viện và Khoa học thông tin | 6.500.000 – 7.500.000 | |
| – Phúc lợi Xã hội | 6.500.000 – 7.500.000 | |
| – Truyền thông | 6.500.000 – 7.500.000 | |
| – Quy hoạch Đô thị và Bất động sản | 6.500.000 – 7.500.000 | |
| – Xã hội học | 6.500.000 – 7.500.000 | |
| Cao đẳng Sư phạm | – Giáo dục | 6.000.000 – 7.500.000 |
| – Giáo dục Mầm non | 6.000.000 – 7.500.000 | |
| – Giáo dục tiếng Anh | 6.000.000 – 7.500.000 | |
| – Giáo dục thể chất | 6.000.000 – 7.500.000 | |
| Khoa Khoa học Tự nhiên | – Vật lý | 7.000.000 – 8.500.000 |
| – Hóa học | 7.000.000 – 8.500.000 | |
| – Khoa học Sự sống | 7.000.000 – 8.500.000 | |
| – Toán học | 7.000.000 – 8.500.000 | |
| Khoa Khoa học Đời sống | – Kỹ thuật Tài nguyên Sự sống | 7.500.000 – 9.000.000 |
| – Kỹ thuật Thực phẩm | 7.500.000 – 9.000.000 | |
| – Công nghệ sinh học hệ thống | 7.500.000 – 9.000.000 | |
| Cao đẳng Kỹ thuật | – Kỹ thuật hệ thống cơ sở hạ tầng xã hội | 8.000.000 – 9.500.000 |
| – Kiến trúc | 8.000.000 – 9.500.000 | |
| – Kỹ thuật Hóa học | 8.000.000 – 9.500.000 | |
| – Kỹ thuật cơ khí | 8.000.000 – 9.500.000 | |
| – Kỹ thuật Hệ thống Năng lượng | 8.000.000 – 9.500.000 | |
| – Kỹ thuật Vật liệu Tiên tiến | 8.000.000 – 9.500.000 | |
| Cao đẳng Kỹ thuật ICT Sáng tạo | – Kỹ thuật Điện tử và Điện | 8.500.000 – 10.000.000 |
| – Kỹ thuật hội tụ | 8.500.000 – 10.000.000 | |
| – Bán dẫn Thế hệ Tiếp theo | 8.500.000 – 10.000.000 | |
| Đại học phần mềm | – Phần mềm | 8.000.000 – 10.000.000 |
| – AI | 8.000.000 – 10.000.000 | |
| Khoa Kinh doanh và Kinh tế | – Quản trị Kinh doanh | 7.000.000 – 8.500.000 |
| – Kinh tế | 7.000.000 – 8.500.000 | |
| – Thống kê ứng dụng | 7.000.000 – 8.500.000 | |
| – Quảng cáo và Quan hệ công chúng | 7.000.000 – 8.500.000 | |
| – Logistics quốc tế | 7.000.000 – 8.500.000 | |
| – Quản lý tri thức | 7.000.000 – 8.500.000 | |
| – An ninh Công nghiệp | 7.000.000 – 8.500.000 | |
| Trường Y | – Y khoa | 10.000.000 – 12.000.000 |
| Cao đẳng Dược | – Dược | 9.500.000 – 11.500.000 |
| Cao đẳng Điều dưỡng chữ thập đỏ | – Điều dưỡng | 8.000.000 – 9.500.000 |
| Cao đẳng Nghệ thuật | – Nghệ thuật biểu diễn và Sáng tạo video (Seoul) | 9.000.000 – 10.500.000 |
| – Nghệ thuật biểu diễn và Sáng tạo video (Da Vinci) | 9.000.000 – 10.500.000 | |
| – Mỹ thuật | 9.000.000 – 10.500.000 | |
| – Thiết kế | 9.000.000 – 10.500.000 | |
| – Âm nhạc | 9.000.000 – 10.500.000 | |
| – Nghệ thuật truyền thống | 9.000.000 – 10.500.000 | |
| – Nghệ thuật Toàn cầu | 9.000.000 – 10.500.000 | |
| Cao đẳng Nghệ thuật và Khoa học | – Nghệ thuật và Kỹ thuật | 8.500.000 – 10.000.000 |
| Cao đẳng Giáo dục Thể chất | – Khoa học Thể thao | 7.500.000 – 9.000.000 |

4.2. Học bổng hệ đại học Đại học Chung Ang
Dưới đây là bảng thông tin học bổng mới nhất về học bổng Đại học Chung-Ang:
| Học kỳ | Loại học bổng | Điều kiện | Quyền lợi |
| Học kỳ đầu tiên | Phí nhập học | Hoàn thành cấp 5 trở lên tại Viện Giáo dục Quốc tế CAU | Giảm 500.000 KRW phí nhập học |
| Học phí | TOPIK 5 | Giảm 50% học phí | |
| TOPIK 6 | Miễn 100% học phí | ||
| Học kỳ 2 trở đi | Học phí | GPA ≥ 4.3 | Miễn 100% học phí |
| GPA ≥ 4.0 | Giảm 50% học phí | ||
| GPA ≥ 3.7 | Giảm 30% học phí | ||
| GPA ≥ 3.2 | Giảm 20% học phí |

5. Hệ Cao học tại Đại học Chung-Ang
Chương trình Cao học tại Đại học Chung-Ang với các thông tin mới nhất như sau:
5.1. Điều kiện xét tuyển
Các học viên cần đáp ứng:
- Ứng viên cần tốt nghiệp Đại học với GPA từ 7.5/10 trở lên.
- Chứng chỉ ngoại ngữ bắt buộc (một trong các chứng chỉ sau):
- TOPIK 4 trở lên.
- IELTS 5.5 / TOEFL PBT 530 / TOEFL CBT 197 / TOEFL iBT 71.
- TOEIC 800 / TEPS 600 / CEFR B2 trở lên.
5.2. Học phí và chuyên ngành đào tạo
Với các học viên tham gia hệ Cao học cần nộp khoản phí:
- Phí đăng ký: 100.000 – 130.000 KRW (tùy ngành).
- Phí nhập học: 980.000 KRW (áp dụng cho tất cả sinh viên).
5.2.1. Seoul Campus
Tại cơ sở Seoul Campus trường đào tạo các ngành gồm:
| Khoa | Ngành học | Hệ đào tạo | Học phí |
| Nhân văn & Khoa học Xã hội | Ngôn ngữ & Văn học Hàn | Thạc sĩ, Tiến sĩ | 5.812.000 KRW |
| Ngôn ngữ & Văn học Anh | |||
| Ngôn ngữ & Văn học Nhật | |||
| Ngôn ngữ & Văn học châu Âu | |||
| Tâm lý học | |||
| Triết học | |||
| Lịch sử | |||
| Giáo dục | |||
| Sư phạm | |||
| Luật | |||
| Chính trị | |||
| Hành chính công | |||
| Kinh tế | |||
| Quản trị kinh doanh | |||
| Kế toán | |||
| Truyền thông | |||
| Xã hội học | |||
| Thống kê | |||
| Thể thao | |||
| Quy hoạch đô thị | |||
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý | Thạc sĩ, Tiến sĩ | 6.966.000 KRW |
| Hóa học | |||
| Khoa học đời sống | |||
| Toán học | |||
| Công nghệ dược phẩm toàn cầu | |||
| Điều dưỡng | Điều dưỡng | Thạc sĩ, Tiến sĩ | 7.946.000 KRW |
| Dược | Dược | Thạc sĩ, Tiến sĩ | 6.966.000 KRW |
| Y khoa | Y khoa | Thạc sĩ, Tiến sĩ | 9.259.000 KRW |
| Kỹ thuật | Xây dựng | Thạc sĩ, Tiến sĩ | 7.913.000 KRW |
| Kiến trúc | |||
| Kỹ thuật cơ khí | |||
| Điện – Điện tử | |||
| Khoa học máy tính | |||
| AI | |||
| Kỹ thuật tích hợp | |||
| Hệ thống năng lượn | |||
| Nghệ thuật | Âm nhạc | Thạc sĩ, Tiến sĩ | 6.810.000 – 7.805.000 KRW |
| Nghệ thuật nhựa | |||
| Nhiếp ảnh | |||
| Thời trang | |||
| Nghệ thuật trình diễn |
5.2.2. Anseong Campus
Tại cơ sở Anseong Campus thì có các ngành đào tạo như sau:
| Khoa | Ngành đào tạo | Hệ đào tạo | Học phí |
| Khoa học Tự nhiên | Công nghệ sinh học | Thạc sĩ, Tiến sĩ | 6.966.000 KRW |
| Khoa học động vật | |||
| Công nghệ thực phẩm | |||
| Dinh dưỡng | |||
| An toàn thực phẩm | |||
| Nghệ thuật | Vũ đạo | Thạc sĩ, Tiến sĩ | 7.805.000 KRW |
5.3. Học bổng Cao học tại Đại học Chung-Ang
Trường Đại học Chung-Ang(CAU) có các mức học bổng được cập nhật mới nhất:
| Đối tượng | Loại học bổng | Chi tiết | Điều kiện | Mức học bổng |
| Học bổng dành cho sinh viên quốc tế | Học kỳ đầu tiên | Khoa Nghệ thuật tự do, Khoa học xã hội, Nghệ thuật, Giáo dục thể chất | TOPIK 6 hoặc TOEFL iBT 91 / TOEIC 780 / IELTS 6.5 trở lên | Miễn 100% học phí |
| TOPIK 5 | Giảm 70% học phí | |||
| Điểm nhập học từ 80/100 trở lên | Giảm 50% học phí | |||
| Khoa Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Y, Dược | Điểm nhập học từ 70/100 trở lên | Miễn 100% học phí | ||
| Học kỳ thứ 2 trở đi | Khoa Nghệ thuật tự do, Khoa học xã hội, Nghệ thuật, Giáo dục thể chất | GPA kỳ trước từ 4.3 trở lên | Giảm 50% học phí (Yêu cầu đăng ký tối thiểu 6 tín chỉ/kỳ) | |
| GPA kỳ trước từ 3.3 – dưới 4.3 | Giảm 30% học phí | |||
| Khoa Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Y, Dược | GPA kỳ trước từ 3.3 trở lên | Miễn 100% học phí | ||
| Học bổng Nhà khoa học trẻ Chung-Ang (CAYSS) | Sinh viên quốc tế chuyên ngành Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Dược và Y, được giới thiệu bởi giảng viên toàn thời gian | Thời gian áp dụng: Tối đa 4 kỳ (Thạc sĩ/Tiến sĩ) (Nếu không đạt điều kiện, học bổng bị hủy)
Điều kiện duy trì: GPA từ 3.5 trở lên mỗi kỳ (Phải có chữ ký chấp thuận của cố vấn học tập) |
Giảm học phí và trợ cấp hàng tháng | |
| Yêu cầu tốt nghiệp | – Thạc sĩ: Nộp 1 bài báo lên JCR trước khi tốt nghiệp, xuất bản trong 1 năm sau khi tốt nghiệp | Nếu không có “Acknowledgement Statement”, không được công nhận | ||
| – Tiến sĩ: Xuất bản 1 bài báo lên JCR với tư cách tác giả chính hoặc đồng tác giả | Nếu không đáp ứng, có thể bị yêu cầu hoàn trả toàn bộ học phí | |||
| Học bổng BK21 | Sinh viên cao học thuộc các khoa được chọn cho chương trình BK21 | Thạc sĩ: 700,000 KRW/tháng | ||
| Tiến sĩ: 1,300,000 KRW/tháng |

6. Ký túc xá Đại học Chung-Ang
Hiện trường có 2 cơ sở ký túc xá cho học viên bao gồm:
6.1. Ký túc xá Đại học Chung-Ang (Cơ sở Seoul)
Ký túc xá tại cơ sở Seoul của Đại học Chung-Ang có sức chứa lớn, đáp ứng nhu cầu chỗ ở cho sinh viên trong nước và quốc tế.
Dưới đây là số lượng phòng và sức chứa theo từng khu vực:
| Tòa nhà | Loại phòng | Số phòng (Nam/Nữ/Tổng) | Số người (Nam/Nữ/Tổng) |
| Hội trường Bloomir 308 | Phòng đôi | 214 / 180 / 394 | 428 / 360 / 788 |
| Phòng đôi (dành cho người khuyết tật) | 3 / 2 / 5 | 6 / 4 / 10 | |
| Phòng 4 người | 21 / 26 / 47 | 84 / 104 / 188 | |
| Tổng cộng | 238 / 208 / 446 | 518 / 468 / 986 | |
| Hội trường Bloomir 309 | Phòng đôi | 313 / 391 / 704 | 626 / 782 / 1.408 |
| Phòng đôi (dành cho người khuyết tật) | 3 / 4 / 7 | 6 / 8 / 14 | |
| Tổng cộng | 316 / 395 / 711 | 632 / 790 / 1.422 | |
| Ngôi nhà tương lai | Phòng đôi | 37 / 41 / 78 | 74 / 82 / 156 |
| Phòng đơn (dành cho người khuyết tật) | 0 / 1 / 1 | 0 / 1 / 1 | |
| Tổng cộng | 37 / 42 / 79 | 74 / 83 / 157 | |
| Ngôi nhà toàn cầu | Phòng đôi | 20 / 30 / 50 | 40 / 60 / 100 |
| Phòng đơn | 1 / 3 / 4 | 1 / 3 / 4 | |
| Tổng cộng | 21 / 33 / 54 | 41 / 63 / 104 | |
| Tổng cộng toàn ký túc xá | 612 / 678 / 1.290 | 1.265 / 1.404 / 2.669 |
Điều kiện xét duyệt ký túc xá:
- Đối tượng đủ điều kiện: Sinh viên mới, sinh viên hiện tại và sinh viên quay lại trường.
- Hình thức đăng ký: Đăng ký trực tuyến qua trang web chính thức của ký túc xá: dormitory.cau.ac.kr
- Thời gian xét duyệt: Tuyển chọn vào cuối mỗi học kỳ.
Tiêu chí xét duyệt:
- Sinh viên năm nhất: Dựa vào điểm tuyển sinh.
- Sinh viên hiện tại & sinh viên quay lại: Dựa vào điểm học tập của kỳ trước.
- Những trường hợp đặc biệt sẽ được ưu tiên xét duyệt.






6.2. Ký túc xá Da Vinci Campus
Ký túc xá Da Vinci Campus có tổng sức chứa 1.944 sinh viên, được chia theo các tòa nhà dành cho sinh viên nam và nữ.
Dưới đây là bảng chi tiết số lượng phòng và sức chứa của từng khu vực:
| Tòa nhà (Sinh viên Nam) | Loại phòng | Số phòng | Sức chứa |
| Tòa nhà 702 (Yeji 2-dong) | Phòng đôi | 114 | 228 người |
| Tòa nhà 703 (Yeji 3-dong) | Phòng đôi, Phòng ba | 181 | 384 người |
| Tòa nhà 705 (Myeongdeok 2-dong) | Phòng đôi | 177 | 354 người |
| Tòa nhà 706 (Myeongdeok 3-dong) | Phòng đôi | 191 | 382 người |
| Tòa nhà 708 (Trung tâm phúc lợi) | Phòng đơn | 16 | 16 người |
| Tổng cộng | 679 phòng | 1.364 người |
KTX của nữ:
| Tòa nhà (Sinh viên Nữ) | Loại phòng | Số phòng | Sức chứa |
| Tòa nhà 701 (Yeji 1-dong) | Phòng đôi | 114 | 228 người |
| Tòa nhà 704 (Myeongdeok 1-dong) | Phòng đôi | 176 | 352 người |
| Tổng cộng | 290 phòng | 580 người |
📌 Lưu ý: Tòa nhà 703 (Yeji 3-dong) có 159 phòng đôi và 22 phòng ba.




Điều kiện xét duyệt ký túc xá:
- Đối tượng đủ điều kiện: Sinh viên mới, sinh viên hiện tại và sinh viên quay lại Da Vinci Campus.
Hình thức đăng ký: Đăng ký trực tuyến tại trang web chính thức: dorm.cau.ac.kr
Thời gian xét duyệt: Tuyển chọn vào cuối mỗi học kỳ.
Tiêu chí xét duyệt:
- Sinh viên năm nhất: Đánh giá dựa trên khoảng cách từ nhà đến trường.
- Sinh viên hiện tại: Dựa vào điểm học tập của kỳ trước.
- Những sinh viên có hoàn cảnh đặc biệt sẽ được ưu tiên xét duyệt.
Với chất lượng đào tạo hàng đầu, cơ sở vật chất hiện đại và nhiều chính sách hỗ trợ sinh viên quốc tế, Đại học Chung-Ang là một lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm cơ hội học tập tại Hàn Quốc. Nếu bạn đang có ý định du học tại một ngôi trường danh tiếng, Chung-Ang chắc chắn sẽ là một điểm đến đáng cân nhắc.
Liên hệ để được tư vấn miễn phí
- Website: https://aloha.edu.vn/
- Facebook: https://www.facebook.com/duhocAlohaVietNam
- Địa chỉ: 42 Hàm Nghi, Cầu Diễn, Nam Từ Liêm, Hà Nội, Hanoi, Vietnam
- SĐT097 334 48 28
- www.tiktok.com/@aloha.duhockore
- www.tiktok.com/@korea.aloha.edu