Trường Đại học Chung-Ang University Hàn Quốc và các thông tin cần biết

Trường Đại học Chung-Ang là một trong những trường đại học tư thục nổi tiếng nhất tại Seoul. Hơn nữa đây là cơ sở đào tạo ra rất nhiều người nổi tiếng mà đất nước Hàn Quốc tôn trọng.

Dưới đây là những thông tin về điều kiện, chi phí, ngành học, ký túc xá mà bạn có thể bạn chưa biết về đại học Chung Ang. Cùng Tokutei Visa tìm hiểu nhé!

1. Giới thiệu trường Đại học Chung-Ang Hàn Quốc

Đại học Chung-Ang là một trường đại học tư thục danh tiếng có trụ sở ở Seoul. Theo tờ báo Korea Joongang Daily vào năm 2013, CAU xếp hạng thứ 8 trên khắp đất nước Hàn Quốc, đặc biệt đây là trường đại học số một quốc gia trong lĩnh vực sân khấu, điện ảnh và nhiếp ảnh.

Với tỷ lệ chấp nhận đầu vào khắt khe chỉ khoảng 5,4%, Đại học Chung-Ang thu hút nhiều sinh viên tài năng trong nước và quốc tế tới đây đạt mục tiêu du học Hàn Quốc. Trường có hơn 700 giáo sư cùng hơn 500 giảng viên bán thời gian, đảm bảo môi trường học thuật chất lượng. Hiện nay, CAU có khoảng 33.600 sinh viên bậc đại học và 5.200 sinh viên cao học, mang đến cộng đồng học thuật sôi động và năng động.

  • Địa chỉ: 84 Heukseok-ro, Dongjak District, Seoul, South Korea
  • Tỷ lệ chấp nhận: 5,4% (2014)
  • Linh vật: Puang
  • Hiệu trưởng: Park Sang-Gue
  • Giảng viên: 700 giáo sư và hơn 500 cán bộ giảng dạy bán thời gian
  • Khẩu hiệu: Sống trong sự thật, sống cho công lý
  • Số Sinh viên: 33600 sinh viên đại học + 5,200 sinh viên đã tốt nghiệp.
  • Thành lập: Là trường mẫu giáo vào năm 1918, được cấp phép thành đại học năm 1953

2. Đặc điểm nổi bật Chung-Ang University

Thông tin xếp hạng (Ranking) của Chung Ang University:

  • Chung-Ang University (CAU) được công nhận trên trường quốc tế với nhiều thành tích đáng chú ý. Theo QS World University Rankings 2025, CAU xếp hạng thứ 489 toàn cầu. Nguồn (topuniversities.com )
  • Trong bảng xếp hạng của Center for World University Rankings (CWUR) năm 2024, trường đứng thứ 632 thế giới, thuộc top 3,1% các trường đại học hàng đầu. Nguồn (cwur.org)
  • Vị trí trong bảng xếp hạng đại học Hàn Quốc
  • Tại Hàn Quốc, Chung Ang University ranking in Korea luôn được đánh giá cao. Theo bảng xếp hạng của uniRank năm 2024, trường đứng thứ 11 trong số các trường đại học hàng đầu của quốc gia. Nguồn (4icu.org)
  • Ngoài ra, theo EduRank năm 2024, CAU xếp hạng 9 trong nước và 782 trên thế giới, thể hiện sự xuất sắc trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu. Nguồn (edurank.org)
Thông tin xếp hạng (Ranking) của Chung Ang University
Thông tin xếp hạng (Ranking) của Chung Ang University

3. Chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Chung-Ang University

Chi tiết về hệ tiếng Hàn tại trường Đại học Chung-Ang Hàn Quốc mà bạn cần biết như sau:

3.1. Đào tạo tiếng Hàn

Giới thiệu chương trình:

  • Luyện thi TOPIK để xét tuyển vào các trường đại học Hàn Quốc
  • Học tiếng Hàn phục vụ sở thích hoặc công việc
  • Phương pháp giảng dạy hiện đại, tích hợp nghe – nói – đọc – viết
  • Giáo trình “Trung Hàn” do trường biên soạn
  • Giảng viên có bằng Thạc sĩ & Tiến sĩ chuyên sâu về giảng dạy tiếng Hàn

3.2. Điều kiện nhập học

Để nhập học chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Chung-Ang University thì học viên cần đáp ứng:

  • Tốt nghiệp THPT với GPA từ 7.0 trở lên
  • Thời gian tốt nghiệp không quá 1.5 năm (THPT, Đại học)
  • Yêu cầu tài chính: Sổ ngân hàng Việt Nam hoặc Hàn Quốc có tối thiểu 10,000 USD (gửi ít nhất 1 năm)
  • Trường ưu tiên sổ ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam (Woori / Shinhan / Hana)
  • Trường có thể yêu cầu bổ sung sổ ngân hàng Hàn Quốc sau khi phỏng vấn

3.3. Thời gian học

Lịch học & Kỳ nhập học

  • Mỗi năm có 4 kỳ học: Xuân, Hè, Thu, Đông
  • Thời gian học: 10 tuần/kỳ | 5 ngày/tuần | 4 giờ/ngày
Kỳ học Thời gian học Hạn chót nộp hồ sơ
Xuân Cuối tháng 3 – Cuối tháng 5 Giữa tháng 1
Cuối tháng 6 – Cuối tháng 8 Giữa tháng 4
Thu Cuối tháng 9 – Cuối tháng 11 Giữa tháng 7
Đông Cuối tháng 11 – Cuối tháng 2 Giữa tháng 10

(Lịch trình có thể thay đổi tùy theo tình hình thực tế của trường)

Trường Đại Học Chung Ang điều kiện, chi phí, ngành học, ký túc xá, học bổng,...
Trường Đại Học Chung Ang điều kiện, chi phí, ngành học, ký túc xá, học bổng,…

3.4. Cấp độ đào tạo

Hệ đào tạo tiếng Hàn có các cấp độ cơ bản gồm:

  • Sơ cấp 1 & 2: Học cách phát âm, hiểu và sử dụng cấu trúc câu cơ bản; Giao tiếp cơ bản trong sinh hoạt hàng ngày
  • Trung cấp 1 & 2: Học ngữ pháp trung cấp và kỹ năng viết nâng cao; Giao tiếp với nhiều chủ đề khác nhau
  • Cao cấp 1 & 2: Nghe, nói, đọc, viết nâng cao phục vụ chương trình học chuyên ngành; Hoàn thiện kỹ năng giao tiếp và thuyết trình tiếng Hàn

3.5. Học phí & Ký túc xá

Với hệ tiếng Hàn thì các bạn sẽ đóng khoản phí:

  • Phí đăng ký: 100.000 KRW
  • Học phí:
    • Cơ sở Seoul: 1.700.000 KRW/kỳ (~6.800.000 KRW/năm)
    • Cơ sở Anseong: 1.500.000 KRW/kỳ (~6.000.000 KRW/năm) (Chưa bao gồm phí giáo trình, bảo hiểm, ký túc xá)

3.6. Chương trình trao đổi ngôn ngữ

Kết nối với sinh viên Đại học Chung-Ang để thực hành tiếng Hàn

Học bổng dành cho học viên hệ tiếng Hàn:

Loại học bổng Điều kiện Giá trị
Học bổng thành tích Điểm danh >90%, GPA >90 300.000 KRW – 100.000 KRW
Học bổng thành tích ưu tú Đủ điều kiện nhưng không đạt top 3 Giáo trình cấp tiếp theo (~60.000 KRW)
Học bổng chuyên cần Điểm danh 100% Phiếu quà tặng văn hóa (10.000 KRW)
Học bổng lớp trưởng Dành cho lớp trưởng mỗi kỳ 60.000 KRW
Học bổng tình yêu Chung-Ang SV đại học/cao học/trường trao đổi Giảm 20% học phí
Học bổng nhập học đại học Hoàn thành cấp 5 tại trường Giảm 500.000 KRW học phí

Cách đăng ký nhập học

  • Đăng ký trực tuyến & nộp hồ sơ tại: http://korean.cau.ac.kr/apply
  • Hỗ trợ tư vấn: Trung tâm Ngôn ngữ Hàn Quốc – Đại học Chung-Ang
Chương trình trao đổi ngôn ngữ Đại học Chung-Ang
Chương trình trao đổi ngôn ngữ Đại học Chung-Ang

4. Chương trình Đại học tại Chung-Ang University

Chi tiết về hệ Đại học Chung Ang University đang tuyển sinh như sau:

4.1. Chuyên ngành và học phí

Tùy vào ngành học mà mức chung ang university học phí sẽ có sự chênh lệch. Dưới đây là mức học phí trung bình theo từng khoa

Trường/Cao đẳng Khoa Học phí (KRW/năm)
Viện Khoa học Nhân văn – Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc 6.000.000 – 7.000.000
– Ngôn ngữ và Văn học Anh 6.000.000 – 7.000.000
– Văn hóa Châu Âu 6.000.000 – 7.000.000
– Văn hóa Châu Á 6.000.000 – 7.000.000
– Triết học 6.000.000 – 7.000.000
– Lịch sử 6.000.000 – 7.000.000
Khoa Khoa học Xã hội – Khoa học Chính trị và Nghiên cứu Quốc tế 6.500.000 – 7.500.000
– Hành chính công 6.500.000 – 7.500.000
– Tâm lý học 6.500.000 – 7.500.000
– Thư viện và Khoa học thông tin 6.500.000 – 7.500.000
– Phúc lợi Xã hội 6.500.000 – 7.500.000
– Truyền thông 6.500.000 – 7.500.000
– Quy hoạch Đô thị và Bất động sản 6.500.000 – 7.500.000
– Xã hội học 6.500.000 – 7.500.000
Cao đẳng Sư phạm – Giáo dục 6.000.000 – 7.500.000
– Giáo dục Mầm non 6.000.000 – 7.500.000
– Giáo dục tiếng Anh 6.000.000 – 7.500.000
– Giáo dục thể chất 6.000.000 – 7.500.000
Khoa Khoa học Tự nhiên – Vật lý 7.000.000 – 8.500.000
– Hóa học 7.000.000 – 8.500.000
– Khoa học Sự sống 7.000.000 – 8.500.000
– Toán học 7.000.000 – 8.500.000
Khoa Khoa học Đời sống – Kỹ thuật Tài nguyên Sự sống 7.500.000 – 9.000.000
– Kỹ thuật Thực phẩm 7.500.000 – 9.000.000
– Công nghệ sinh học hệ thống 7.500.000 – 9.000.000
Cao đẳng Kỹ thuật – Kỹ thuật hệ thống cơ sở hạ tầng xã hội 8.000.000 – 9.500.000
– Kiến trúc 8.000.000 – 9.500.000
– Kỹ thuật Hóa học 8.000.000 – 9.500.000
– Kỹ thuật cơ khí 8.000.000 – 9.500.000
– Kỹ thuật Hệ thống Năng lượng 8.000.000 – 9.500.000
– Kỹ thuật Vật liệu Tiên tiến 8.000.000 – 9.500.000
Cao đẳng Kỹ thuật ICT Sáng tạo – Kỹ thuật Điện tử và Điện 8.500.000 – 10.000.000
– Kỹ thuật hội tụ 8.500.000 – 10.000.000
– Bán dẫn Thế hệ Tiếp theo 8.500.000 – 10.000.000
Đại học phần mềm – Phần mềm 8.000.000 – 10.000.000
– AI 8.000.000 – 10.000.000
Khoa Kinh doanh và Kinh tế – Quản trị Kinh doanh 7.000.000 – 8.500.000
– Kinh tế 7.000.000 – 8.500.000
– Thống kê ứng dụng 7.000.000 – 8.500.000
– Quảng cáo và Quan hệ công chúng 7.000.000 – 8.500.000
– Logistics quốc tế 7.000.000 – 8.500.000
– Quản lý tri thức 7.000.000 – 8.500.000
– An ninh Công nghiệp 7.000.000 – 8.500.000
Trường Y – Y khoa 10.000.000 – 12.000.000
Cao đẳng Dược – Dược 9.500.000 – 11.500.000
Cao đẳng Điều dưỡng chữ thập đỏ – Điều dưỡng 8.000.000 – 9.500.000
Cao đẳng Nghệ thuật – Nghệ thuật biểu diễn và Sáng tạo video (Seoul) 9.000.000 – 10.500.000
– Nghệ thuật biểu diễn và Sáng tạo video (Da Vinci) 9.000.000 – 10.500.000
– Mỹ thuật 9.000.000 – 10.500.000
– Thiết kế 9.000.000 – 10.500.000
– Âm nhạc 9.000.000 – 10.500.000
– Nghệ thuật truyền thống 9.000.000 – 10.500.000
– Nghệ thuật Toàn cầu 9.000.000 – 10.500.000
Cao đẳng Nghệ thuật và Khoa học – Nghệ thuật và Kỹ thuật 8.500.000 – 10.000.000
Cao đẳng Giáo dục Thể chất – Khoa học Thể thao 7.500.000 – 9.000.000
Chuyên ngành, học phí Hệ đại học Chung Ang University
Chuyên ngành, học phí Hệ đại học Chung Ang University

4.2. Học bổng hệ đại học Đại học Chung Ang

Dưới đây là bảng thông tin học bổng mới nhất về học bổng Đại học Chung-Ang:

Học kỳ Loại học bổng Điều kiện Quyền lợi
Học kỳ đầu tiên Phí nhập học Hoàn thành cấp 5 trở lên tại Viện Giáo dục Quốc tế CAU Giảm 500.000 KRW phí nhập học
Học phí TOPIK 5 Giảm 50% học phí
TOPIK 6 Miễn 100% học phí
Học kỳ 2 trở đi Học phí GPA ≥ 4.3 Miễn 100% học phí
GPA ≥ 4.0 Giảm 50% học phí
GPA ≥ 3.7 Giảm 30% học phí
GPA ≥ 3.2 Giảm 20% học phí
Hệ đại học Chung Ang University
Hệ đại học Chung Ang University

5. Hệ Cao học tại Đại học Chung-Ang

Chương trình Cao học tại Đại học Chung-Ang với các thông tin mới nhất như sau:

5.1. Điều kiện xét tuyển

Các học viên cần đáp ứng:

  • Ứng viên cần tốt nghiệp Đại học với GPA từ 7.5/10 trở lên.
  • Chứng chỉ ngoại ngữ bắt buộc (một trong các chứng chỉ sau):
  • TOPIK 4 trở lên.
    • IELTS 5.5 / TOEFL PBT 530 / TOEFL CBT 197 / TOEFL iBT 71.
    • TOEIC 800 / TEPS 600 / CEFR B2 trở lên.

5.2. Học phí và chuyên ngành đào tạo

Với các học viên tham gia hệ Cao học cần nộp khoản phí:

  • Phí đăng ký: 100.000 – 130.000 KRW (tùy ngành).
  • Phí nhập học: 980.000 KRW (áp dụng cho tất cả sinh viên).

5.2.1. Seoul Campus

Tại cơ sở Seoul Campus trường đào tạo các ngành gồm:

Khoa Ngành học Hệ đào tạo Học phí
Nhân văn & Khoa học Xã hội Ngôn ngữ & Văn học Hàn Thạc sĩ, Tiến sĩ 5.812.000 KRW
Ngôn ngữ & Văn học Anh
Ngôn ngữ & Văn học Nhật
Ngôn ngữ & Văn học châu Âu
Tâm lý học
Triết học
Lịch sử
Giáo dục
Sư phạm
Luật
Chính trị
Hành chính công
Kinh tế
Quản trị kinh doanh
Kế toán
Truyền thông
Xã hội học
Thống kê
Thể thao
Quy hoạch đô thị
Khoa học Tự nhiên Vật lý Thạc sĩ, Tiến sĩ 6.966.000 KRW
Hóa học
Khoa học đời sống
Toán học
Công nghệ dược phẩm toàn cầu
Điều dưỡng Điều dưỡng Thạc sĩ, Tiến sĩ 7.946.000 KRW
Dược Dược Thạc sĩ, Tiến sĩ 6.966.000 KRW
Y khoa Y khoa Thạc sĩ, Tiến sĩ 9.259.000 KRW
Kỹ thuật Xây dựng Thạc sĩ, Tiến sĩ 7.913.000 KRW
Kiến trúc
Kỹ thuật cơ khí
Điện – Điện tử
Khoa học máy tính
AI
Kỹ thuật tích hợp
Hệ thống năng lượn
Nghệ thuật Âm nhạc Thạc sĩ, Tiến sĩ 6.810.000 – 7.805.000 KRW
Nghệ thuật nhựa
Nhiếp ảnh
Thời trang
Nghệ thuật trình diễn

5.2.2. Anseong Campus

Tại cơ sở Anseong Campus thì có các ngành đào tạo như sau:

Khoa Ngành đào tạo Hệ đào tạo Học phí
Khoa học Tự nhiên Công nghệ sinh học Thạc sĩ, Tiến sĩ 6.966.000 KRW
Khoa học động vật
Công nghệ thực phẩm
Dinh dưỡng
An toàn thực phẩm
Nghệ thuật Vũ đạo Thạc sĩ, Tiến sĩ 7.805.000 KRW

5.3. Học bổng Cao học tại Đại học Chung-Ang

Trường Đại học Chung-Ang(CAU) có các mức học bổng được cập nhật mới nhất:

Đối tượng Loại học bổng Chi tiết Điều kiện Mức học bổng
Học bổng dành cho sinh viên quốc tế Học kỳ đầu tiên Khoa Nghệ thuật tự do, Khoa học xã hội, Nghệ thuật, Giáo dục thể chất TOPIK 6 hoặc TOEFL iBT 91 / TOEIC 780 / IELTS 6.5 trở lên Miễn 100% học phí
TOPIK 5 Giảm 70% học phí
Điểm nhập học từ 80/100 trở lên Giảm 50% học phí
Khoa Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Y, Dược Điểm nhập học từ 70/100 trở lên Miễn 100% học phí
Học kỳ thứ 2 trở đi Khoa Nghệ thuật tự do, Khoa học xã hội, Nghệ thuật, Giáo dục thể chất GPA kỳ trước từ 4.3 trở lên Giảm 50% học phí (Yêu cầu đăng ký tối thiểu 6 tín chỉ/kỳ)
GPA kỳ trước từ 3.3 – dưới 4.3 Giảm 30% học phí
Khoa Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Y, Dược GPA kỳ trước từ 3.3 trở lên Miễn 100% học phí
Học bổng Nhà khoa học trẻ Chung-Ang (CAYSS) Sinh viên quốc tế chuyên ngành Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Dược và Y, được giới thiệu bởi giảng viên toàn thời gian Thời gian áp dụng: Tối đa 4 kỳ (Thạc sĩ/Tiến sĩ) (Nếu không đạt điều kiện, học bổng bị hủy)

Điều kiện duy trì: GPA từ 3.5 trở lên mỗi kỳ (Phải có chữ ký chấp thuận của cố vấn học tập)

Giảm học phí và trợ cấp hàng tháng
Yêu cầu tốt nghiệp – Thạc sĩ: Nộp 1 bài báo lên JCR trước khi tốt nghiệp, xuất bản trong 1 năm sau khi tốt nghiệp Nếu không có “Acknowledgement Statement”, không được công nhận
– Tiến sĩ: Xuất bản 1 bài báo lên JCR với tư cách tác giả chính hoặc đồng tác giả Nếu không đáp ứng, có thể bị yêu cầu hoàn trả toàn bộ học phí
Học bổng BK21 Sinh viên cao học thuộc các khoa được chọn cho chương trình BK21 Thạc sĩ: 700,000 KRW/tháng
Tiến sĩ: 1,300,000 KRW/tháng
CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI ĐẠI HỌC CHUNG-ANG (CAU) – THÔNG TIN MỚI NHẤT
CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI ĐẠI HỌC CHUNG-ANG (CAU) – THÔNG TIN MỚI NHẤT

6. Ký túc xá Đại học Chung-Ang

Hiện trường có 2 cơ sở ký túc xá cho học viên bao gồm:

6.1. Ký túc xá Đại học Chung-Ang (Cơ sở Seoul)

Ký túc xá tại cơ sở Seoul của Đại học Chung-Ang có sức chứa lớn, đáp ứng nhu cầu chỗ ở cho sinh viên trong nước và quốc tế.

Dưới đây là số lượng phòng và sức chứa theo từng khu vực:

Tòa nhà Loại phòng Số phòng (Nam/Nữ/Tổng) Số người (Nam/Nữ/Tổng)
Hội trường Bloomir 308 Phòng đôi 214 / 180 / 394 428 / 360 / 788
Phòng đôi (dành cho người khuyết tật) 3 / 2 / 5 6 / 4 / 10
Phòng 4 người 21 / 26 / 47 84 / 104 / 188
Tổng cộng 238 / 208 / 446 518 / 468 / 986
Hội trường Bloomir 309 Phòng đôi 313 / 391 / 704 626 / 782 / 1.408
Phòng đôi (dành cho người khuyết tật) 3 / 4 / 7 6 / 8 / 14
Tổng cộng 316 / 395 / 711 632 / 790 / 1.422
Ngôi nhà tương lai Phòng đôi 37 / 41 / 78 74 / 82 / 156
Phòng đơn (dành cho người khuyết tật) 0 / 1 / 1 0 / 1 / 1
Tổng cộng 37 / 42 / 79 74 / 83 / 157
Ngôi nhà toàn cầu Phòng đôi 20 / 30 / 50 40 / 60 / 100
Phòng đơn 1 / 3 / 4 1 / 3 / 4
Tổng cộng 21 / 33 / 54 41 / 63 / 104
Tổng cộng toàn ký túc xá 612 / 678 / 1.290 1.265 / 1.404 / 2.669

Điều kiện xét duyệt ký túc xá:

  • Đối tượng đủ điều kiện: Sinh viên mới, sinh viên hiện tại và sinh viên quay lại trường.
  • Hình thức đăng ký: Đăng ký trực tuyến qua trang web chính thức của ký túc xá: dormitory.cau.ac.kr
  • Thời gian xét duyệt: Tuyển chọn vào cuối mỗi học kỳ.

Tiêu chí xét duyệt:

  • Sinh viên năm nhất: Dựa vào điểm tuyển sinh.
  • Sinh viên hiện tại & sinh viên quay lại: Dựa vào điểm học tập của kỳ trước.
  • Những trường hợp đặc biệt sẽ được ưu tiên xét duyệt.
Ký túc xá Đại học Chung-Ang (Cơ sở Seoul) – Thông tin chi tiết 2025
Ký túc xá Đại học Chung-Ang (Cơ sở Seoul) – Thông tin chi tiết 2025
Ký túc xá Đại học Chung-Ang (Cơ sở Seoul) – Thông tin chi tiết 2025
Ký túc xá Đại học Chung-Ang (Cơ sở Seoul) – Thông tin chi tiết 2025
Ký túc xá Đại học Chung-Ang (Cơ sở Seoul) – Thông tin chi tiết 2025
Ký túc xá Đại học Chung-Ang (Cơ sở Seoul) – Thông tin chi tiết 2025
Ký túc xá Đại học Chung-Ang (Cơ sở Seoul) – Thông tin chi tiết 2025
Ký túc xá Đại học Chung-Ang (Cơ sở Seoul) – Thông tin chi tiết 2025
Ký túc xá Đại học Chung-Ang (Cơ sở Seoul) – Thông tin chi tiết 2025
Ký túc xá Đại học Chung-Ang (Cơ sở Seoul) – Thông tin chi tiết 2025
Ký túc xá Đại học Chung-Ang (Cơ sở Seoul) – Thông tin chi tiết 2025
Ký túc xá Đại học Chung-Ang (Cơ sở Seoul) – Thông tin chi tiết 2025

6.2. Ký túc xá Da Vinci Campus

Ký túc xá Da Vinci Campus có tổng sức chứa 1.944 sinh viên, được chia theo các tòa nhà dành cho sinh viên nam và nữ.

Dưới đây là bảng chi tiết số lượng phòng và sức chứa của từng khu vực:

Tòa nhà (Sinh viên Nam) Loại phòng Số phòng Sức chứa
Tòa nhà 702 (Yeji 2-dong) Phòng đôi 114 228 người
Tòa nhà 703 (Yeji 3-dong) Phòng đôi, Phòng ba 181 384 người
Tòa nhà 705 (Myeongdeok 2-dong) Phòng đôi 177 354 người
Tòa nhà 706 (Myeongdeok 3-dong) Phòng đôi 191 382 người
Tòa nhà 708 (Trung tâm phúc lợi) Phòng đơn 16 16 người
Tổng cộng 679 phòng 1.364 người

KTX của nữ:

Tòa nhà (Sinh viên Nữ) Loại phòng Số phòng Sức chứa
Tòa nhà 701 (Yeji 1-dong) Phòng đôi 114 228 người
Tòa nhà 704 (Myeongdeok 1-dong) Phòng đôi 176 352 người
Tổng cộng 290 phòng 580 người

📌 Lưu ý: Tòa nhà 703 (Yeji 3-dong) có 159 phòng đôi và 22 phòng ba.

Ký túc xá Da Vinci Campus – Thông tin chi tiết 2025
Ký túc xá Da Vinci Campus – Thông tin chi tiết 2025
Ký túc xá Da Vinci Campus – Thông tin chi tiết 2025
Ký túc xá Da Vinci Campus – Thông tin chi tiết 2025
Ký túc xá Da Vinci Campus – Thông tin chi tiết 2025
Ký túc xá Da Vinci Campus – Thông tin chi tiết 2025
Ký túc xá Da Vinci Campus – Thông tin chi tiết 2025
Ký túc xá Da Vinci Campus – Thông tin chi tiết 2025

Điều kiện xét duyệt ký túc xá:

  • Đối tượng đủ điều kiện: Sinh viên mới, sinh viên hiện tại và sinh viên quay lại Da Vinci Campus.
    Hình thức đăng ký: Đăng ký trực tuyến tại trang web chính thức: dorm.cau.ac.kr
    Thời gian xét duyệt: Tuyển chọn vào cuối mỗi học kỳ.

Tiêu chí xét duyệt:

  • Sinh viên năm nhất: Đánh giá dựa trên khoảng cách từ nhà đến trường.
  • Sinh viên hiện tại: Dựa vào điểm học tập của kỳ trước.
  • Những sinh viên có hoàn cảnh đặc biệt sẽ được ưu tiên xét duyệt.

Với chất lượng đào tạo hàng đầu, cơ sở vật chất hiện đại và nhiều chính sách hỗ trợ sinh viên quốc tế, Đại học Chung-Ang là một lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm cơ hội học tập tại Hàn Quốc. Nếu bạn đang có ý định du học tại một ngôi trường danh tiếng, Chung-Ang chắc chắn sẽ là một điểm đến đáng cân nhắc.

Liên hệ để được tư vấn miễn phí

  • Website: https://aloha.edu.vn/
  • Facebook: https://www.facebook.com/duhocAlohaVietNam
  • Địa chỉ: 42 Hàm Nghi, Cầu Diễn, Nam Từ Liêm, Hà Nội, Hanoi, Vietnam
  • SĐT097 334 48 28
  • www.tiktok.com/@aloha.duhockore
  • www.tiktok.com/@korea.aloha.edu

© Copyright 2023 Tokutei Visa